
Julian Ulbricht là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Waldhof Mannheim.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
579Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
144Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 511 | 4 | 0 | 1 | 15 | 6 | 65% | 33% | 0 | 0 | 6,26 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 30% | 1 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/136 (65%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/68 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/24 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 7/21 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | T 5-1 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/11 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/13 | 1 | 3/9 | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 1-0 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 14/21 | 0 | 1/5 | — | 6,99 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 16/21 | 0 | 3/6 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | B 2-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 3/10 | V | 6,43 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | H 3-3 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/21 | 1 | 5/14 | — | 7,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/02/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/07/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/10/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/02/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/11/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/10/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 12/04/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SV Meppen | Waldhof Mannheim | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 30/06/2025 | St Pauli II | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Phonix Lubeck | St Pauli II | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Inter Toronto FC | Phonix Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | FC Edmonton | Inter Toronto FC | Cho mượn | — |
| 09/02/2022 | Inter Toronto FC | FC Edmonton | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Phonix Lubeck | Inter Toronto FC | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Inter Toronto FC | Phonix Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2020 | Hamburger SV II | Inter Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | St. Pauli U17 | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC St. Pauli Youth | St. Pauli U17 | Chuyển nhượng | — |