Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adama Diakhaby

Waldhof MannheimTiền đạoFRA
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Adama Diakhaby là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Waldhof Mannheim.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adama Diakhaby · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/04/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIH 1-14000006/60——6,05
04/04/2026Hạng 3 Đức@ TSV 1860 MünchenH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/201620300 nghìn €
31/10/201620600 nghìn €
15/01/2017201,5 triệu €
31/05/2017201,5 triệu €
11/10/2017216,0 triệu €
23/01/2018219,0 triệu €
19/03/2018217,0 triệu €
03/06/2018215,0 triệu €
12/08/2018228,0 triệu €
18/12/2018228,0 triệu €
12/06/2019228,0 triệu €
26/02/2020236,0 triệu €
07/04/2020234,8 triệu €
14/10/2020244,0 triệu €
24/06/2021242,5 triệu €
26/10/2021252,0 triệu €
26/12/2021251,5 triệu €
23/03/2022251,3 triệu €
01/06/2022251,0 triệu €
06/10/202226800 nghìn €
30/05/202326600 nghìn €
26/12/202327450 nghìn €
11/06/202427450 nghìn €
15/10/202428400 nghìn €
08/01/202528300 nghìn €
09/06/202528300 nghìn €
09/10/202529400 nghìn €
22/12/202529400 nghìn €
28/05/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2025ACSM Politehnica IașiWaldhof MannheimChuyển nhượng—
10/02/2025BandirmasporACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
30/06/2024QarabagBandirmasporChuyển nhượng—
12/01/2023Free playerQarabagChuyển nhượng—
30/06/2022AmiensFree playerTrở lại—
31/01/2021Huddersfield TownAmiensChuyển nhượng—
30/05/2020Nottingham ForestHuddersfield TownCho mượn—
20/01/2020Huddersfield TownNottingham ForestChuyển nhượng—
19/07/2018AS MonacoHuddersfield TownHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
01/08/2017Stade Rennais FCAS MonacoHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/06/2016Rennes IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
07/11/2015Free playerRennes IIChuyển nhượng—
30/06/2014Caen IIFree playerTrở lại—
06/07/2013Caen U17Caen IIChuyển nhượng—
30/06/2011SM Caen JugendCaen U17Chuyển nhượng—
30/06/2009CMS Oissel JugendSM Caen JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh40
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com