Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Konstantin Aleksa

TSG Hoffenheim IITiền đạoAUT
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Konstantin Aleksa là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo TSG Hoffenheim II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
18Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—20180000075%33%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Konstantin Aleksa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlT 2-1300000—0——6,50
17/09/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 2-115000003/411/3—6,80
14/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna KölnH 2-2dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfT 2-0dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Spaeri FCT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 1,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/202517200 nghìn €
05/06/202518600 nghìn €
21/12/202518600 nghìn €
25/05/2026191,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Austria ViennaTSG Hoffenheim IIHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2024Young Violets Austria WienAustria ViennaChuyển nhượng—
31/12/2023Austria Wien U18Young Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2023AKA Austria Wien U16Austria Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2022AKA Austria Wien U15AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2021FK Austria Vienna YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—
28/09/2016SV Langenzersdorf YouthFK Austria Vienna YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com