Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diren Dağdeviren

TSG Hoffenheim IITiền vệTUR
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Diren Dağdeviren là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo TSG Hoffenheim II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
241Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—832410003086%51%206,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/123 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/33 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diren Dağdeviren · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlT 2-13000001/100/2—6,25
14/10/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIB 2-3900020139/4926/10V5,60
10/10/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgB 2-3400000018/2224/7V5,70
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenT 1-0dự bị00000—0———
17/09/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 2-11000001/111/1—6,25
14/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna KölnH 2-27000016/700/3—5,60
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgT 5-180010011/110——6,38
15/08/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfT 2-0280000012/1211/3—6,83
09/08/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockB 2-3640000119/2025/7—6,31
16/05/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenB 0-2510000040/4422/6—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20251950 nghìn €
10/06/20252075 nghìn €
09/10/202520150 nghìn €
22/12/202520175 nghìn €
28/05/202621200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Hoffenheim U19TSG Hoffenheim YouthChuyển nhượng—
30/06/2022Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2021TSG 1899 Hoffenheim YouthHoffenheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2018SV Waldhof Mannheim YouthTSG 1899 Hoffenheim YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com