
Valentin lassig là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSG Hoffenheim II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 79% | 55% | 0 | 0 | 5,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 533/669 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 54/147 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/74 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86/105 | 3 | 5/9 | — | 5,50 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/83 | 0 | 4/10 | V | 6,00 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 57/70 | 2 | 5/9 | — | — |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/67 | 0 | 1/5 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/85 | 1 | 3/6 | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/48 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/87 | 1 | 9/11 | — | 7,51 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/56 | 2 | 6/10 | — | 7,29 |
| 09/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 2 | 7/10 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/12/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/01/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/01/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/10/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 18/03/2026 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hoffenheim U17 | Hoffenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hoffenheim Yth. | Hoffenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Germania Forst Jugend | Hoffenheim Yth. | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh51
- Thể lực51