Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lúkas Petersson

TSG HoffenheimThủ mônISL
22Tuổi
193Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Lúkas Petersson là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo TSG Hoffenheim.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lúkas Petersson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlT 2-19041024/4202/2—6,10
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Besiktas JKB 2-3dự bị000—0———
10/10/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgB 2-39030025/3600/1—5,70
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Quần đảo FaroeT 2-090000—0———
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thụy SĩT 5-190000—0——6,10
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 PhápH 1-190000—0——6,10
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenT 1-09030138/510———
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ OFI Crete FCB 0-2dự bị000—0———
14/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna KölnH 2-29030231/390——6,00
06/09/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachB 0-19020032/4502/2—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/202319100 nghìn €
09/01/202419100 nghìn €
29/06/202420150 nghìn €
19/12/202420150 nghìn €
04/06/202521250 nghìn €
09/10/202521400 nghìn €
22/12/202521600 nghìn €
26/05/202622600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024TSG Hoffenheim IITSG HoffenheimChuyển nhượng—
30/06/2023Hoffenheim U19TSG Hoffenheim IIChuyển nhượng—
30/06/2021Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Hoffenheim Yth.Hoffenheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2015VfB Rauenberg JugendHoffenheim Yth.Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 145
  • Chỉ số 211
  • Chỉ số 440
  • Chỉ số 362
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com