
Terrence Boyd là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Waldhof Mannheim.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
111Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
40%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 103 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 41% | 65% | 3 | 0 | 6,13 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25% | 33% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/31 (41%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/32 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2/5 | 0 | 4/5 | — | 5,90 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 5/9 | V | 6,32 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/4 | — | 5,90 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | V | 6,12 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (45 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/08/2009 | 18 | 25 nghìn € |
| 31/07/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/06/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/09/2011 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/01/2012 | 20 | 175 nghìn € |
| 05/02/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/07/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/09/2012 | 21 | 900 nghìn € |
| 18/12/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2013 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2013 | 22 | 1,2 triệu € |
| 19/06/2014 | 23 | 1,8 triệu € |
| 05/07/2014 | 23 | 1,8 triệu € |
| 12/01/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 10/02/2016 | 24 | 900 nghìn € |
| 21/07/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 06/02/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/06/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/01/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/06/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/01/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/05/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/12/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 16/07/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/01/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 13/06/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 15/03/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 31/05/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 27/09/2022 | 31 | 750 nghìn € |
| 29/11/2022 | 31 | 750 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 750 nghìn € |
| 14/12/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 19/03/2024 | 33 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 26/09/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 325 nghìn € |
| 10/06/2025 | 34 | 275 nghìn € |
| 09/10/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 22/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 35 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2014; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật39
- Tư duy56
- Sức mạnh26
- Thể lực45