Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Terrence Boyd

Waldhof MannheimTiền đạoUSA
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Terrence Boyd là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Waldhof Mannheim.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
111Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
40%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—501030004241%65%306,13
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—1080000025%33%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/31 (41%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/32 (65%)
Không chiến thắng / thua
18 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/4 (25%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Terrence Boyd · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersB 0-228003202/504/5—5,90
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtB 0-3dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachT 5-1dự bị00000—0———
20/09/2026Hạng 3 Đứcvs Preußen MünsterT 2-0dự bị00000—0———
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenB 1-2dự bị00000—0———
13/09/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenT 1-015000003/805/9V6,32
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlB 0-118000002/403/4—5,90
30/08/2026Hạng 3 Đức@ HavelseB 2-311000004/601/2V6,12
21/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs 1. FC KaiserslauternH 0-08000001/401/3—6,46
16/08/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 25 nghìn €2010: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 125 nghìn €2012: 175 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 900 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 1,2 triệu €2014: 1,8 triệu €2014: 1,8 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 900 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20092026
Bảng số liệu (45 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/20091850 nghìn €
05/08/20091825 nghìn €
31/07/20101950 nghìn €
10/02/20111975 nghìn €
30/06/201120100 nghìn €
20/09/201120125 nghìn €
19/01/201220175 nghìn €
05/02/201220200 nghìn €
05/07/201221500 nghìn €
23/09/201221900 nghìn €
18/12/2012211,0 triệu €
03/06/2013221,0 triệu €
26/12/2013221,2 triệu €
19/06/2014231,8 triệu €
05/07/2014231,8 triệu €
12/01/2015231,5 triệu €
30/06/2015241,5 triệu €
10/02/201624900 nghìn €
21/07/201625600 nghìn €
06/02/201725500 nghìn €
18/06/201726500 nghìn €
21/01/201826500 nghìn €
18/06/201827500 nghìn €
07/01/201927400 nghìn €
26/05/201928400 nghìn €
10/12/201928450 nghìn €
07/04/202029350 nghìn €
16/07/202029400 nghìn €
19/01/202129400 nghìn €
13/06/202130400 nghìn €
29/12/202130400 nghìn €
15/03/202231600 nghìn €
31/05/202231600 nghìn €
27/09/202231750 nghìn €
29/11/202231750 nghìn €
27/06/202332750 nghìn €
14/12/202332600 nghìn €
19/03/202433450 nghìn €
10/06/202433400 nghìn €
26/09/202433350 nghìn €
29/12/202433325 nghìn €
10/06/202534275 nghìn €
09/10/202534225 nghìn €
22/12/202534200 nghìn €
28/05/202635175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2014; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy56
  • Sức mạnh26
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com