
Francisco Fumaça de Mascarenhas da Costa Pessoa
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Francisco Fumaça de Mascarenhas da Costa Pessoa là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Waldhof Mannheim.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
198Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
6/7Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 198 | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 52% | 39% | 1 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/46 (52%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/43 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 4-1 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/13 | 1 | 3/12 | — | 6,30 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 5/11 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | T 5-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 5/10 | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 2-0 | 28 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3/8 | 0 | 4/7 | — | 7,20 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | B 1-5 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/11 | 1 | 3/7 | — | 6,56 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/5 | — | 6,19 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Schweinfurt 05 FC | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/10/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/10/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh28
- Thể lực38