
Claudio Kammerknecht
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Claudio Kammerknecht là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SRI, hiện khoác áo Waldhof Mannheim.
Tiểu sử Claudio Kammerknecht
Claudio Kammerknecht là hậu vệ người Sri Lanka, 27 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Waldhof Mannheim. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 lần với 742 phút thi đấu, gồm 7 trận ở Hạng 3 Đức và 1 trận ở Cúp Quốc gia Đức, cùng điểm trung bình 4,58. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €. Thương vụ gần nhất là chuyển nhượng từ Dynamo Dresden đến Waldhof Mannheim vào 30/06/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chiều cao 185 cm, cân nặng 76 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
742Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 55% | 2 | 0 | 4,24 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 112 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 25% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 4,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 383/430 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/66 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/45 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/47 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/65 | 1 | 5/6 | — | 6,20 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 0 | 2/5 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/54 | 2 | 3/5 | — | — |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 66/72 | 3 | 5/10 | V | 5,75 |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 1 | 2/5 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 81/90 | 0 | 3/5 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/65 | 1 | 5/9 | V | 5,55 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 112 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/47 | 0 | 1/4 | — | 6,92 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/02/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/08/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/02/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/09/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/02/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/03/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 325 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dynamo Dresden | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SC Freiburg II | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Freiburg Youth | SC Freiburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Sexau Youth | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh56
- Thể lực46