
Owono Darnell Keumo
19Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Owono Darnell Keumo là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Waldhof Mannheim.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
927Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
927Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 807 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 81% | 61% | 2 | 0 | 4,98 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 54% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 807 phút · điểm TB 4,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/271 (81%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 13/42 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/34 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/60 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/33 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/34 | 0 | 1/5 | V | 5,75 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 2 | 4/9 | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | T 5-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 0 | 2/4 | V | 6,25 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/41 | 3 | 5/7 | — | — |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/38 | 3 | 5/7 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/32 | 5 | 6/7 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 20/23 | 0 | 2/3 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 1 | 2/3 | — | 6,00 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/33 | 3 | 6/11 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 2 | 8/11 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2025 | 17 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 18 | 300 nghìn € |
| 08/10/2026 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | VfL Bochum 1848 | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | VfL Bochum U19 | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bochum U17 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | VfL Bochum Youth | Bochum U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Essener SG 99/06 Youth | VfL Bochum Youth | Chuyển nhượng | — |