Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Klaus Gjasula

TSG Hoffenheim IIHậu vệALB
36Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Klaus Gjasula là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo TSG Hoffenheim II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
594Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
594Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—875941018184%46%406,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 594 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
274/325 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/30 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
10
Phá bóng
26
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/77 (46%)
Không chiến thắng / thua
17 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 25
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Klaus Gjasula · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlT 2-1900000015/2112/6—5,95
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenT 1-0900110243/4927/11V7,00
17/09/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 2-1900000049/5636/13V6,05
14/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna KölnH 2-2830030054/6113/12V6,30
06/09/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachB 0-1810030038/4802/7V6,05
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgT 5-1821011250/5707/10—8,20
15/08/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfT 2-0620000020/2315/11—6,77
09/08/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockB 2-316000005/1004/7—5,86
26/04/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenB 1-2810000033/4415/11V5,96
19/04/2026Hạng 3 Đức@ Energie CottbusB 3-5850010027/3514/8—5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 325 nghìn €2018: 325 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/20112150 nghìn €
17/01/201525125 nghìn €
18/07/201525125 nghìn €
07/02/201626175 nghìn €
28/03/201626225 nghìn €
13/07/201626250 nghìn €
04/10/201626300 nghìn €
09/02/201727300 nghìn €
13/06/201727325 nghìn €
18/01/201828325 nghìn €
07/06/201828350 nghìn €
07/01/201929450 nghìn €
11/06/201929750 nghìn €
16/12/201930900 nghìn €
07/04/202030725 nghìn €
07/02/202131500 nghìn €
15/06/202131500 nghìn €
14/12/202132500 nghìn €
15/06/202232500 nghìn €
29/11/202232500 nghìn €
27/06/202333500 nghìn €
13/12/202334500 nghìn €
28/05/202434400 nghìn €
18/12/202435300 nghìn €
10/06/202535250 nghìn €
22/12/202536225 nghìn €
28/05/202636200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Rot-Weiss EssenTSG Hoffenheim IIChuyển nhượng—
05/01/2025SV Darmstadt 98Rot-Weiss EssenChuyển nhượng—
10/08/2021Hamburger SVSV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
14/07/2020SC Paderborn 07Hamburger SVChuyển nhượng—
30/06/2018Hallescher FCSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
30/06/2016Stuttgarter KickersHallescher FCChuyển nhượng—
01/01/2016Kickers OffenbachStuttgarter KickersHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
19/07/2013MSV Duisburg IIKickers OffenbachChuyển nhượng—
30/06/2012Waldhof MannheimMSV Duisburg IIChuyển nhượng—
30/06/2010BahlingerWaldhof MannheimChuyển nhượng—
30/06/2009Freiburger FCBahlingerChuyển nhượng—
30/06/2008Freiburger FC U19Freiburger FCChuyển nhượng—
31/12/2007Offenburger FV U19Freiburger FC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh47
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com