
Jakov Dedic là tiền đạo 17 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo TSG Hoffenheim II.
Tiểu sử Jakov Dedic
jakov dedic là tiền đạo người Croatia, hiện khoác áo TSG Hoffenheim II và đang 17 tuổi, sinh ngày 27/08/2009. Anh thuận chân phải, được định giá 1,5 triệu € và có hợp đồng đến 29/06/2031. Trong mùa 2026-2027 tại Hạng 3 Đức, anh có 10 trận, 2 bàn và 534 phút thi đấu, điểm trung bình 6,65. Bản hợp đồng mượn từ NK Osijek U17 sang TSG Hoffenheim II có phí 850 nghìn € và hết hạn vào ngày 05/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
534Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
267Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 534 | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 69% | 36% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/89 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/80 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 29
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 2-3 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 3/10 | — | 6,50 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 4/9 | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/19 | 1 | 3/8 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 3/9 | V | 6,12 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | T 5-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 2/9 | — | 6,24 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | T 2-0 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/9 | 2 | 8/18 | — | 7,81 |
| 09/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 4/10 | — | 7,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2026 | 17 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | NK Osijek U17 | TSG Hoffenheim II | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 30/06/2024 | NK Osijek Youth | NK Osijek U17 | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2020 | NK Stampedo Youth | NK Osijek Youth | Chuyển nhượng | — |