
Florian Micheler
21Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Florian Micheler là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo TSG Hoffenheim II.
Tiểu sử Florian Micheler
Florian Micheler là tiền vệ người Austria, hiện thi đấu cho câu lạc bộ TSG Hoffenheim II. Anh sinh ngày 17/05/2005, 21 tuổi, cao 185 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 8 trận, 458 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,45. Ở Hạng 3 Đức, anh có 7 trận và 1 kiến tạo; ở Vòng loại U21 châu Âu mùa 2025-2026, anh có 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, mức cao nhất ghi nhận là 500 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
458Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/12Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 457 | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 76% | 58% | 2 | 0 | 6,42 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 50% | — | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 457 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/213 (76%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/26 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/48 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Đan Mạch | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | — | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 3/5 | V | 6,60 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 23/28 | 0 | 2/4 | V | 6,05 |
| 14/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 40/53 | 1 | 6/7 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | B 0-1 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | T 5-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/47 | 1 | 9/14 | — | 6,65 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 3/7 | — | 6,61 |
| 09/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 2-3 | 74 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 16/19 | 0 | 5/10 | — | 6,75 |
| 11/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,11 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | 2/7 | V | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 04/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.