Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gonçalo Gregório

Waldhof MannheimTiền đạoPOR
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Gonçalo Gregório là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Waldhof Mannheim.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
542Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
542Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—9649010217583%46%205,12
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10520001077%41%105,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 5,12

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/17
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/162 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/56 (46%)
Không chiến thắng / thua
6 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 18
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 5,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/22 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gonçalo Gregório · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersB 0-2670010120/2603/7—6,70
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtB 0-320000005/613/4—6,30
10/10/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachT 5-1640132117/1905/5—6,60
20/09/2026Hạng 3 Đứcvs Preußen MünsterT 2-0760000021/2503/11——
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenB 1-2300100212/1601/7—6,40
13/09/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenT 1-0630050011/1303/7——
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlB 0-1720042118/2002/5—6,40
30/08/2026Hạng 3 Đức@ HavelseB 2-3791031029/3315/7V6,91
21/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs 1. FC KaiserslauternH 0-0520010117/2215/12V5,98
16/08/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockH 3-319001003/401/3V6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: —2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20162150 nghìn €
29/06/20172225 nghìn €
07/09/201722—
11/02/201923200 nghìn €
28/06/201924250 nghìn €
16/08/202025200 nghìn €
23/02/202125150 nghìn €
29/06/202126125 nghìn €
26/06/202227150 nghìn €
06/03/20232750 nghìn €
27/09/202328200 nghìn €
21/12/202328350 nghìn €
21/03/202428400 nghìn €
04/06/202428400 nghìn €
04/12/202429500 nghìn €
11/06/202529650 nghìn €
08/12/202530600 nghìn €
27/05/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026FC ArtsakhWaldhof MannheimChuyển nhượng—
01/07/2024FC Dinamo 1948FC ArtsakhChuyển nhượng—
15/07/2023Uniao LeiriaFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
05/07/2021Zaglebie SosnowiecUniao LeiriaChuyển nhượng—
23/08/2020Pacos de FerreiraZaglebie SosnowiecChuyển nhượng—
29/06/2020Braga BPacos de FerreiraCho mượn—
01/07/2019Pacos de FerreiraBraga BChuyển nhượng—
30/01/2019Casa Pia ACPacos de FerreiraChuyển nhượng—
31/12/2017U.D.VilafranquenseCasa Pia ACChuyển nhượng—
31/07/2017LeixoesU.D.VilafranquenseChuyển nhượng—
29/06/2017SC FarenseLeixoesCho mượn—
01/01/2017LeixoesSC FarenseChuyển nhượng—
30/06/2016CF Os BelenensesLeixoesChuyển nhượng—
29/06/2016Casa Pia ACCF Os BelenensesCho mượn—
31/12/2014CF Os BelenensesCasa Pia ACChuyển nhượng—
30/12/2014LouresCF Os BelenensesCho mượn—
31/07/2014CF Os BelenensesLouresChuyển nhượng—
30/06/2014Belenenses U19CF Os BelenensesChuyển nhượng—
29/06/2014Vitória Setúbal FC U19Belenenses U19Cho mượn—
30/06/2013Belenenses U19Vitória Setúbal FC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy56
  • Sức mạnh34
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com