
Kushtrim Asallari
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Kushtrim Asallari là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Monchengladbach AM..
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | B 2-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/12 | 1 | 1/2 | — | 6,20 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 11/15 | 0 | 6/15 | V | 6,54 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | H 3-3 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 12/17 | 1 | 6/12 | V | 6,30 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 20/25 | 0 | 4/13 | — | 6,29 |
| 20/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | H 3-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 2/4 | — | 5,97 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/18 | 0 | 2/9 | — | 5,95 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 8 | 3 | 1 | 35/41 | 1 | 4/14 | V | 6,26 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSV 1860 München | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 5/12 | V | 6,55 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | vs Erzgebirge Aue | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 6/9 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/10/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 18/03/2026 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Borussia Monchengladbach II | SV Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Monchengladbach U19 | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Monchengladbach U17 | Monchengladbach U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Borussia Mönchengladbach Youth | Monchengladbach U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | JFV Viktoria Fulda Youth | Borussia Mönchengladbach Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | JSG Eitratal Jugend | JFV Viktoria Fulda Youth | Chuyển nhượng | — |