Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Klünter

Waldhof MannheimHậu vệGER
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Lukas Klünter là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Waldhof Mannheim.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
733Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—876130003081%52%205,55
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—111200003079%64%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 5,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
235/290 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
11/40 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
10
Phá bóng
27
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/59 (52%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/34 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Klünter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersB 0-2dự bị00000—0———
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtB 0-3710000011/2234/7—5,80
10/10/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachT 5-1900010031/4105/8—6,50
20/09/2026Hạng 3 Đứcvs Preußen MünsterT 2-0900010040/4924/10——
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenB 1-2dự bị00000—0———
13/09/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenT 1-0200000—0——7,00
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlB 0-1900000056/6502/4V5,95
30/08/2026Hạng 3 Đức@ HavelseB 2-3900010034/3927/14—5,90
21/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs 1. FC KaiserslauternH 0-01200030027/3429/14—6,92
16/08/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockH 3-3900000127/3514/10V6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/201518200 nghìn €
14/01/201619200 nghìn €
21/07/201620200 nghìn €
06/02/201720200 nghìn €
18/06/2017211,5 triệu €
17/10/2017212,5 triệu €
27/12/2017213,0 triệu €
04/06/2018223,0 triệu €
21/08/2018222,5 triệu €
17/12/2018222,0 triệu €
04/06/2019233,0 triệu €
01/10/2019234,0 triệu €
16/12/2019235,0 triệu €
07/04/2020234,0 triệu €
15/09/2020242,8 triệu €
09/02/2021242,0 triệu €
08/06/2021252,0 triệu €
21/12/2021251,8 triệu €
08/06/2022261,2 triệu €
29/11/202226800 nghìn €
27/06/202327600 nghìn €
24/10/202327500 nghìn €
19/03/202427350 nghìn €
10/06/202428350 nghìn €
29/12/202428350 nghìn €
10/06/202529350 nghìn €
22/12/202529350 nghìn €
28/05/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh55
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com