Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julian Rieckmann

Waldhof MannheimTiền vệGER
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Julian Rieckmann là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Waldhof Mannheim.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
1.002Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
501Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—101088220111380%49%105,65
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—111200002166%52%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 882 phút · điểm TB 5,65

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
286/355 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
23/51 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
12
Phá bóng
20
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/79 (49%)
Không chiến thắng / thua
7 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 26
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/27 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julian Rieckmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersB 0-2900010241/4501/5—5,60
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtB 0-3900000225/3356/8—5,90
10/10/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachT 5-1900151223/2748/11—6,65
20/09/2026Hạng 3 Đứcvs Preußen MünsterT 2-0901011034/4647/9—7,60
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenB 1-2900000039/4312/10—5,70
13/09/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenT 1-0900000124/3235/11——
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlB 0-1720010035/4401/5—5,85
30/08/2026Hạng 3 Đức@ HavelseB 2-3900000029/3614/8—5,70
21/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs 1. FC KaiserslauternH 0-01200021018/2749/17—6,21
16/08/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockH 3-3901021017/2702/7V6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 275 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20181875 nghìn €
09/10/201818100 nghìn €
23/02/201918150 nghìn €
27/07/201918150 nghìn €
19/02/202019150 nghìn €
15/09/202020225 nghìn €
10/06/202120225 nghìn €
29/12/202121200 nghìn €
31/05/202221225 nghìn €
29/11/202222225 nghìn €
27/06/202322200 nghìn €
27/12/202323200 nghìn €
10/06/202423225 nghìn €
29/12/202424250 nghìn €
10/06/202524250 nghìn €
22/12/202525250 nghìn €
28/05/202625225 nghìn €
08/10/202626275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy57
  • Sức mạnh40
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com