
Thijmen Nijhuis là thủ môn 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Waldhof Mannheim.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
930Phút
27Cứu thua
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 24 | 10 | 17 | 63% | 88% | 0 | 0 | 4,65 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 3 | 0 | 3 | 43% | 100% | 1 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 4,65
Thủ môn
- Cứu thua
- 24
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 223/352 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 67/191 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,98
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/41 (43%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/31 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 0-3 | 90 | 3 | 2 | 2 | 17/45 | 0 | 1/1 | — | 5,70 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | T 5-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 18/28 | 0 | — | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 2-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 13/31 | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 2 | 31/44 | 0 | — | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 26/40 | 1 | 3/3 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | B 0-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 50/57 | 0 | — | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | B 2-3 | 90 | 3 | 2 | 1 | 25/41 | 0 | 2/3 | — | 5,40 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 120 | 3 | 0 | 1 | 18/41 | 0 | 2/2 | V | 6,98 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/06/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 17/01/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/06/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 16/01/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/06/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/12/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 225 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 225 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 225 nghìn € |
| 18/05/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/01/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/09/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/11/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/05/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2025 | HJK Helsinki | SV Waldhof Mannheim | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 16/07/2024 | FC Utrecht | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Free player | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Utrecht | Free player | Trở lại | — |
| 12/01/2022 | MVV Maastricht | FC Utrecht | Cho mượn | — |
| 14/07/2021 | FC Utrecht | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Utrecht Youth | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Utrecht U19 | FC Utrecht Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Utrecht U17 | FC Utrecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | USV Elinkwijk Youth | FC Utrecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực19
- Chỉ số 150
- Chỉ số 221
- Chỉ số 452
- Chỉ số 353