
Ben Opoku Labes là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSG Hoffenheim II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
10Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 33% | 0 | 0 | 3,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 3,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/5 | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 11/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 3/6 | — | 5,88 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Schweinfurt 05 FC | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,62 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 0 | 4/15 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.