Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noah Joel Sarenren Bazee

Waldhof MannheimTiền vệGER
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Noah Joel Sarenren Bazee là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Waldhof Mannheim.

Tiểu sử Noah Joel Sarenren Bazee

Noah Joel Sarenren Bazee là tiền vệ của câu lạc bộ Waldhof Mannheim, mang quốc tịch Germany và hiện 30 tuổi, sinh ngày 21/08/1996. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Noah Joel Sarenren Bazee có 5 trận ra sân tại Hạng 3 Đức với tổng cộng 144 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Cầu thủ chuyển đến Waldhof Mannheim từ Arminia Bielefeld ngày 30/06/2026. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, giá trị cao nhất là 1,5 triệu € (2020), và hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
144Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—511440015159%40%005,22
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 5,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/27 (59%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noah Joel Sarenren Bazee · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtB 0-320000003/400/3—6,50
10/10/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachT 5-126011015/700/2—6,50
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenB 1-260002006/1125/10——
13/09/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenT 1-0dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlB 0-129002102/502/4—6,60
21/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs 1. FC KaiserslauternH 0-0dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockH 3-3900000—01/1—6,51
17/05/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinT 6-111002005/502/2—6,49
08/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternB 0-27000001/401/2—6,28
02/05/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848H 1-17000000/201/5—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201518100 nghìn €
03/11/20151950 nghìn €
24/02/20161975 nghìn €
12/04/201619200 nghìn €
21/07/201619600 nghìn €
22/01/2017201,5 triệu €
26/06/2017201,5 triệu €
27/12/2017211,5 triệu €
04/06/2018211,5 triệu €
17/12/2018221,5 triệu €
04/06/2019221,2 triệu €
16/12/201923900 nghìn €
07/04/202023725 nghìn €
07/07/2020231,5 triệu €
09/02/2021241,2 triệu €
08/06/2021241,0 triệu €
21/12/2021251,0 triệu €
08/06/2022251,0 triệu €
08/11/202226800 nghìn €
21/06/202326600 nghìn €
18/10/202327500 nghìn €
27/12/202327450 nghìn €
10/06/202427350 nghìn €
20/12/202428300 nghìn €
10/06/202528400 nghìn €
15/12/202529400 nghìn €
31/05/202629400 nghìn €
08/10/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Arminia BielefeldWaldhof MannheimChuyển nhượng—
30/08/2023FC AugsburgArminia BielefeldChuyển nhượng—
30/06/2019Hannover 96FC AugsburgHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
06/04/2016Hannover 96 AmHannover 96Chuyển nhượng—
30/06/2015Hannover 96 U19Hannover 96 AmChuyển nhượng—
30/06/2013TSV Havelse U17Hannover 96 U19Chuyển nhượng—
30/06/2011JFC Allertal YouthTSV Havelse U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh31
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com