
Oluwaseun Ogbemudia
20Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Oluwaseun Ogbemudia là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Waldhof Mannheim.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
332Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
332Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 332 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 62% | 0 | 0 | 4,88 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 4,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/155 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/27 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 2 | 2/6 | — | 6,40 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 6/6 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/35 | 1 | 3/8 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/53 | 4 | 6/7 | — | — |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Eintracht Braunschweig | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 3/4 | — | 5,58 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | T 1-0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 3/7 | V | 6,12 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/64 | 3 | 9/13 | V | 6,57 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Schweinfurt 05 FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/03/2026 | 19 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 19 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | 1. FC Union Berlin | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Waldhof Mannheim | 1. FC Union Berlin | Cho mượn | — |
| 02/01/2026 | 1. FC Union Berlin | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Union Berlin U19 | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | St. Pauli U17 | Union Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC St. Pauli Youth | St. Pauli U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Walddörfer SV Youth | FC St. Pauli Youth | Chuyển nhượng | — |