- Phạt góc6 – 3
- Thẻ vàng3 – 4
· Ít mây 7°C · cập nhật
U21 Ba Lan thắng U21 Armenia 4-1 trên sân nhà.
Đội hình U21 Ba Lan vs U21 Armenia 4-1 — Vòng loại U21 châu Âu 28/03/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
U21 Ba Lan · HLV Jerzy Brzeczek
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Sławomir Abramowicz | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | Igor Drapinski | Hậu vệ | 5.85 |
| 3 | Michal Gurgul | Hậu vệ | 6.4 |
| 5 | Kacper Potulski | Hậu vệ | 6.5 |
| 7 | Wiktor Nowak | Hậu vệ | 6.7 |
| 6 | antoni kozubal © | Tiền vệ | 6.75 |
| 8 | Mateusz·Kowalczyk | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Kacper Urbanski | Tiền vệ | 6.35 |
| 11 | Jan Jakub Faberski | Tiền vệ | 6.05 |
| 17 | Dawid Drachal | Tiền vệ | 5.95 |
| 21 | Marcel Regula | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Szymon bartlewicz | Tiền vệ |
| 18 | Kacper Duda | Tiền vệ |
| 15 | Filip Kocaba | Tiền vệ |
| 19 | Marcel Krajewski | Hậu vệ |
| 4 | Milosz Matysik | Hậu vệ |
| 9 | Daniel Mikołajewski | Tiền đạo |
| 23 | Wojciech Monka | Hậu vệ |
| 20 | Wojciech Urbanski | Tiền vệ |
| 1 | Marcel Lubik | Thủ môn |
U21 Armenia · HLV Armen Gyulbudaghyants
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Gor matinyan | Thủ môn | 5.5 |
| 4 | Mark avetisyan | Hậu vệ | 5.7 |
| 5 | Petik Manukyan | Hậu vệ | 5.7 |
| 14 | Poghos Krmzyan | Hậu vệ | 5.35 |
| 22 | mher tarloyan | Hậu vệ | 6.0 |
| 6 | Erik Piloyan © | Tiền vệ | 5.8 |
| 8 | Michel Ayvazyan | Tiền vệ | 6.2 |
| 20 | Narek Janoyan | Tiền vệ | 5.8 |
| 17 | Petros Aleqyan | Tiền đạo | 6.3 |
| 18 | E. Vardanyan | Tiền đạo | 6.12 |
| 23 | D.Kirakosyan | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | A Aslanyan | Hậu vệ |
| 16 | D. Davtyan | Thủ môn |
| 9 | Arayik Eloyan | Tiền vệ |
| 12 | Hayk Ghazaryan | Thủ môn |
| 10 | davit hakobyan | Tiền vệ |
| 21 | vadim harutyunyan | Tiền vệ |
| 3 | Mher Kankanyan | Hậu vệ |
| 13 | hamlet sargsyan | Tiền vệ |
| 19 | Suren tsarukyan | Tiền vệ |

