
Jan Jakub Faberski
20Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Jan Jakub Faberski là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Ajax Amsterdam U21.
Tiểu sử Jan Jakub Faberski
Jan Jakub Faberski là tiền đạo của Ajax Amsterdam U21, 20 tuổi, mang quốc tịch Poland. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất đạt 800 nghìn € vào năm 2024, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Chuyển nhượng gần nhất là đợt cho mượn từ PEC Zwolle đến Ajax Amsterdam U21 vào ngày 29/06/2026. Với chiều cao 176 cm và cân nặng 72 kg, cầu thủ thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Armenia | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 22/03/2026 | Eredivisie | vs NAC Breda | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2022 | 16 | 25 nghìn € |
| 17/01/2024 | 17 | — |
| 28/09/2024 | 18 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 800 nghìn € |
| 08/06/2025 | 19 | 700 nghìn € |
| 01/12/2025 | 19 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/10/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | PEC Zwolle | Ajax Amsterdam U21 | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Ajax Amsterdam U21 | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ajax U18 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AjaxU17 | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Jagiellonia Bialystok | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Jagiellonia Bialystok U19 | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Jagiellonia Białystok Youth | Jagiellonia Bialystok U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | — | Jagiellonia Białystok Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Legia Warsaw Youth | — | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | — | Legia Warsaw Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hutnik Warszawa Akademia Piłkarska | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh38
- Thể lực40