
Marcel Lubik là thủ môn 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Wisla Krakow.
Tiểu sử Marcel Lubik
Marcel Lubik là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Wisla Krakow, mang quốc tịch Poland và sinh ngày 19/05/2004 (22 tuổi). Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Ba Lan, Marcel Lubik có 10 trận ra sân với 900 phút thi đấu, 38 lần cứu thua và điểm trung bình 7,10. Giá trị thị trường của cầu thủ là 1,5 triệu €, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ FC Augsburg đến Wisla Krakow vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
41Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 41 | 5 | 9 | 69% | 100% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,08
Thủ môn
- Cứu thua
- 41
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 299/428 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 86/208 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/8 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 21/35 | 0 | 2/2 | — | 6,88 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-2 | 90 | 6 | 1 | 0 | 22/38 | 0 | 1/1 | — | 7,07 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ý | B 2-6 | 90 | 6 | 1 | 0 | 29/43 | 0 | — | — | 6,56 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Điển | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 36/44 | 0 | — | — | 6,78 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/25 | 0 | — | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 30/38 | 0 | 2/2 | — | 7,80 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-0 | 90 | 4 | 1 | 2 | 33/45 | 0 | 2/2 | — | 7,94 |
| 24/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | H 2-2 | 90 | 6 | 1 | 0 | 35/45 | 0 | — | — | 7,51 |
| 17/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 29/37 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 25/09/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Augsburg | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Gornik Zabrze | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | FC Augsburg | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | GKS Tychy | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | FC Augsburg | GKS Tychy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Augsburg U19 | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Augsburg U17 | Augsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Augsburg Youth | Augsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực35
- Chỉ số 150
- Chỉ số 235
- Chỉ số 458
- Chỉ số 351