Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Suren tsarukyan

ShirakTiền vệARM
21Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Suren tsarukyan là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Shirak.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
713Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—8871300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 713 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Suren tsarukyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 MontenegroH 1-19001000—0——6,50
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 ÝB 0-1900000016/2424/8—5,91
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Bắc MacedoniaB 0-2dự bị00000—0———
28/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Ba LanB 1-41800000—0—V5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/03/20231725 nghìn €
13/04/20231750 nghìn €
22/06/202317100 nghìn €
13/12/202318100 nghìn €
06/06/20241850 nghìn €
04/12/20241950 nghìn €
11/06/20251975 nghìn €
24/09/202520125 nghìn €
08/12/202520150 nghìn €
27/05/202620150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com