Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erik Piloyan

UrartuHậu vệARM
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Erik Piloyan là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Urartu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
20Đá chính
1.799Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—111094400000——10—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443590001086%64%006,36
Vòng loại World Cup châu Âu2026—664960000081%42%106,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 944 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/230 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
12/29 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/17 (64%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
191/234 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/19 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/42 (42%)
Không chiến thắng / thua
8 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erik Piloyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MontenegroH 0-0900000122/2905/6—7,05
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SípB 0-2900010074/7612/5—6,61
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MontenegroB 2-3890000036/4700/1—4,80
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LatviaT 2-0900000067/7834/5—6,96
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CFR ClujB 0-39000000—0——5,40
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CFR ClujH 1-19000000—0——6,35
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Yelimay SemeyH 1-112000000—0—V6,05
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Yelimay SemeyH 1-17800000—0—V6,15
28/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Ba LanB 1-48400000—0——5,80
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Bồ Đào NhaB 1-9550000010/1600/3—5,42

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/20201925 nghìn €
29/05/20212025 nghìn €
08/08/20212050 nghìn €
05/10/20212050 nghìn €
16/12/20212050 nghìn €
29/12/20222150 nghìn €
13/04/202322125 nghìn €
22/06/202322150 nghìn €
17/09/202322175 nghìn €
13/12/202322200 nghìn €
06/06/202423200 nghìn €
04/12/202423200 nghìn €
11/06/202524200 nghìn €
24/09/202524250 nghìn €
08/12/202524300 nghìn €
27/05/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy50
  • Sức mạnh51
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com