
Erik Piloyan là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Urartu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
20Đá chính
1.799Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 944 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 359 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 64% | 0 | 0 | 6,36 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 496 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 42% | 1 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 944 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/230 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/29 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/234 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/19 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/42 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Montenegro | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/29 | 0 | 5/6 | — | 7,05 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Síp | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 74/76 | 1 | 2/5 | — | 6,61 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Montenegro | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/47 | 0 | 0/1 | — | 4,80 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Latvia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/78 | 3 | 4/5 | — | 6,96 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CFR Cluj | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CFR Cluj | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Yelimay Semey | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Yelimay Semey | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 28/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ba Lan | B 1-4 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bồ Đào Nha | B 1-9 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 0/3 | — | 5,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/05/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/08/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/10/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/04/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/09/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/09/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực39