
Milosz Matysik là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Aris Limassol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
785Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
392Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
2,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 385 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 5 | 5 | 400 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 2 | 0 | 4,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 385 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 4,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ý | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Điển | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lechia Gdansk | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Arka Gdynia | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 24/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 4/10 | — | 6,16 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/62 | 0 | 3/6 | — | 6,20 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,56 |
| 06/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/16 | 0 | 5/6 | — | 6,49 |
| 28/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Armenia | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/01/2021 | 16 | 50 nghìn € |
| 20/05/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 30/12/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/04/2022 | 17 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 15/11/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 29/03/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 16/05/2024 | 20 | 1,3 triệu € |
| 23/09/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/10/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | LKS Nieciecza | Aris Limassol | Cho mượn | — |
| 25/01/2026 | Aris Limassol | LKS Nieciecza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Jagiellonia Bialystok | Aris Limassol | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2020 | Jagiellonia Bialystok II | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Jagiellonia Bialystok U19 | Jagiellonia Bialystok II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Jagiellonia Białystok Youth | Jagiellonia Bialystok U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật34
- Tư duy41
- Sức mạnh59
- Thể lực39