Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milosz Matysik

Aris LimassolHậu vệPOL
22Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Milosz Matysik là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Aris Limassol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
785Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
392Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
2,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—5438510000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—5540010011——204,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 385 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 4,17

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milosz Matysik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ÝB 2-6dự bị00000—0———
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thụy ĐiểnT 3-08500000—0———
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Lechia GdanskT 3-2dự bị00000—0———
19/05/2026VĐQG Ba Lan@ Arka GdyniaT 3-21000001/101/1—6,14
10/05/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 0-1450000026/2701/3—6,60
24/04/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinT 2-1450000017/1924/10—6,16
19/04/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockB 1-3900000054/6203/6—6,20
11/04/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 0-15000002/311/3—6,56
06/04/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceT 3-245000007/1605/6—6,49
28/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 ArmeniaT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/01/20211650 nghìn €
20/05/202117100 nghìn €
30/12/20211750 nghìn €
06/04/202217200 nghìn €
13/06/202218400 nghìn €
15/11/202218400 nghìn €
29/03/2023181,0 triệu €
08/06/2023191,0 triệu €
05/10/2023191,5 triệu €
28/12/2023191,5 triệu €
16/05/2024201,3 triệu €
23/09/2024201,2 triệu €
08/12/2024201,0 triệu €
28/05/202521800 nghìn €
07/10/202521700 nghìn €
22/12/202521500 nghìn €
03/06/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026LKS NiecieczaAris LimassolCho mượn—
25/01/2026Aris LimassolLKS NiecieczaChuyển nhượng—
31/12/2023Jagiellonia BialystokAris LimassolHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/12/2020Jagiellonia Bialystok IIJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
30/06/2020Jagiellonia Bialystok U19Jagiellonia Bialystok IIChuyển nhượng—
31/12/2019Jagiellonia Białystok YouthJagiellonia Bialystok U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy41
  • Sức mạnh59
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com