Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Drapinski

SamsunsporHậu vệPOL
22Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Igor Drapinski là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Samsunspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—10130000085%0%006,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/20 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Igor Drapinski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ KasimpasaB 1-4dự bị00000—0———
10/10/2026Süper Ligvs TrabzonsporB 0-3dự bị00000—0———
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ÝB 2-6dự bị00000—0———
20/09/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Süper Ligvs Corum FKB 1-5dự bị00000—0———
07/09/2026Süper Lig@ KocaelisporB 0-1130000117/2000/1—6,76
31/08/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-2dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowT 4-3900000043/5001/2V6,07
28/07/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 0-2900010053/6237/11—6,88
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 1-2900010042/5314/6—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/20211725 nghìn €
13/06/20221825 nghìn €
15/11/20221850 nghìn €
08/06/202319150 nghìn €
04/12/202319200 nghìn €
20/06/202420250 nghìn €
19/09/202420400 nghìn €
08/12/202420500 nghìn €
05/06/202521650 nghìn €
07/12/2025211,0 triệu €
25/03/2026211,5 triệu €
03/06/2026221,5 triệu €
29/09/2026222,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Piast GliwiceSamsunsporHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2024Wisla PlockPiast GliwiceChuyển nhượng—
01/07/2021UKS SMS Lodz U19Wisla PlockChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy42
  • Sức mạnh64
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com