Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kacper Duda

Wisla KrakowHậu vệPOL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Kacper Duda là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Wisla Krakow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
948Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—111192200115584%59%306,65
Cúp Ba Lan2026-2027—102600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 922 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
383/452 (84%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
18/33 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/48
Cắt bóng
8
Phá bóng
8
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/144 (59%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
79 / 49
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kacper Duda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 0-0900061128/33715/20—6,98
12/10/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 0-2900011142/48610/19V6,29
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ÝB 2-6180000012/1623/7—5,91
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 2-1900131439/4879/13—7,70
12/09/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokT 2-0900011122/3089/15—6,30
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-1780021144/4839/13—6,81
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-0580000017/2723/6V5,93
24/08/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinH 2-2900000055/66310/18—6,44
17/08/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 1-2720000135/3824/11V6,45
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 2-1890000133/3655/9—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: —2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20201650 nghìn €
14/01/20211750 nghìn €
20/05/20211750 nghìn €
06/09/202117—
17/11/202218400 nghìn €
15/06/202319400 nghìn €
04/12/202319400 nghìn €
20/06/202420600 nghìn €
04/12/202420600 nghìn €
05/06/202521600 nghìn €
07/12/202521800 nghìn €
09/06/2026221,0 triệu €
05/10/2026221,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy59
  • Sức mạnh45
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com