Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

davit hakobyan

FC PyunikTiền vệARM
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

davit hakobyan là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo FC Pyunik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—2215400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của davit hakobyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 MontenegroH 1-19010000—0—V7,15
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 ÝB 0-162000028/913/8—6,74
05/09/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaB 1-3dự bị00000—0———
29/08/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceH 2-2dự bị00000—0———
22/08/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaB 0-521000029/913/5V5,94
16/08/2026Slovak Nike ligavs TrencinT 2-12000000/111/4V6,15
08/08/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokT 4-1dự bị00000—0———
26/07/2026Slovak Nike ligavs MichalovceT 2-0dự bị00000—0———
16/05/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaT 2-0400000—12/2—6,87
09/05/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaB 1-257000005/702/4—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20221610 nghìn €
10/04/20221625 nghìn €
13/06/20221625 nghìn €
29/12/20221725 nghìn €
22/06/20231725 nghìn €
17/09/20231825 nghìn €
13/12/20231825 nghìn €
06/06/20241825 nghìn €
04/12/202419125 nghìn €
11/06/202519200 nghìn €
18/12/202520175 nghìn €
17/05/202620175 nghìn €
10/09/202621150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2026Sport PodbrezovaFC PyunikChuyển nhượng—
30/06/2025BKMASport PodbrezovaChuyển nhượng—
31/12/2021BKMA IIBKMAChuyển nhượng—
30/06/2021FC Avan Academy U17BKMA IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy65
  • Sức mạnh31
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com