Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Mikołajewski

LuzernTiền đạoPOL
20Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Daniel Mikołajewski là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Luzern.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
642Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
160Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—8757741319669%29%107,23
Switzerland Cup2026-2027—226500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 577 phút · điểm TB 7,23

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/116 (69%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/7 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/77 (29%)
Không chiến thắng / thua
7 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 37
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Mikołajewski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 0-467000007/1101/4—6,16
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ÝB 2-645104208/1001/3—7,47
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thụy ĐiểnT 3-06001000—0——6,90
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 5-1883043115/2315/17—9,23
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893B 2-472002016/1111/12—6,20
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysH 3-3890231316/2104/12—8,16
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs VaduzT 2-1820040011/1623/9—6,22
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteH 1-145011016/804/7—7,24
22/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 1-089004119/1325/12—6,45
16/08/2026Switzerland Cup@ SC BuochsT 3-06500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/202418500 nghìn €
08/12/202418500 nghìn €
05/06/202519500 nghìn €
24/06/2026202,0 triệu €
21/09/2026203,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026ParmaLuzernChuyển nhượng—
30/06/2026Parma U19ParmaChuyển nhượng—
29/06/2025Zaglebie LubinParma U19Cho mượn—
05/09/2024Parma U19Zaglebie LubinChuyển nhượng—
30/06/2023Parma Under 18Parma U19Chuyển nhượng—
31/08/2022Jaguar GdańskParma Under 18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy60
  • Sức mạnh30
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com