
U21 Armenia
ArmeniaHLV Armen GyulbudaghyantsGiá trị 3,5 triệu €
Phong độ: HBBB
Phong độ 4 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (19 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Gor matinyan | Thủ môn | 22 |
| 3 | Hamlet mnatsakanyan | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Erik Simonyan | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Norayr Nikoghosyan | Hậu vệ | 24 |
| 14 | Aventis Aventisian | Hậu vệ | 24 |
| 22 | Khariton Ayvazyan | Hậu vệ | 22 |
| 23 | Sergey Muradyan | Hậu vệ | 22 |
| 2 | Levon Darbinyan | Tiền vệ | 24 |
| 7 | Karen Nalbandyan | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Erik Piloyan | Tiền vệ | 25 |
| 11 | Narek Alaverdyan | Tiền vệ | 24 |
| 13 | hamlet sargsyan | Tiền vệ | 22 |
| 20 | Tigran Avanesyan | Tiền vệ | 24 |
| 21 | Serob Galstyan | Tiền vệ | 24 |
| 6 | Eduard·Bagrintsev | Tiền đạo | 24 |
| 10 | Gevorg·Tarakhchyan | Tiền đạo | 24 |
| 15 | D. Iskenderian | Tiền đạo | 25 |
| 17 | Hamlet Minasyan | Tiền đạo | 23 |
| 18 | M. Hakobyan | Tiền đạo | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- U21 Armenia đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất U21 Armenia 0 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 05/10/2026 hòa U21 Montenegro 1-1 (Vòng loại U21 châu Âu).
- Đội hình U21 Armenia có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U21 Armenia có 19 cầu thủ, tuổi trung bình 23,5, tổng giá trị 3,5 triệu €; đắt giá nhất là Tigran Avanesyan (tiền vệ, 600 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của U21 Armenia?
- HLV trưởng là Armen Gyulbudaghyants (ARM, 59 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:53 22/10/2026 (giờ Việt Nam).