Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arayik Eloyan

BKMATiền đạoARM
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Arayik Eloyan là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo BKMA.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
268Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,68Bàn/90 phút
53Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—4326850000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 268 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arayik Eloyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 1-314001002/202/3—5,88
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MontenegroH 0-016000002/400/3—6,84
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 ÝB 0-175001007/1002/8—6,48
16/09/2026Cúp C2 châu Âuvs AC Sparta PrahaB 1-410001001/10——5,87
27/08/2026Cúp C2 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 1-0dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaH 1-1dự bị00000—0———
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ NK Publikum CeljeB 0-2dự bị00000—0———
04/08/2026Cúp C1 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-1dự bị00000—0———
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Shamrock RoversB 1-2dự bị00000—0———
21/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Shamrock RoversT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/03/20231825 nghìn €
22/06/20231975 nghìn €
13/12/202319100 nghìn €
06/06/202420125 nghìn €
16/09/202420175 nghìn €
04/12/202420200 nghìn €
11/06/202521250 nghìn €
08/12/202521250 nghìn €
27/05/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy60
  • Sức mạnh28
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com