- Phạt góc8 – 2
- Thẻ vàng2 – 2
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Shenzhen Youth Football Training Base Centre Stadium, Shenzhen · Trọng tài: Wu Kai · Nhiều mây 28°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.27 / 3.55
Shenzhen 2028 thắng Shanxi Chongde Ronghai 1-0 trên sân nhà Shenzhen Youth Football Training Base Centre Stadium.
Shenzhen 2028 vs Shanxi Chongde Ronghai 1-0 — Chinese Football League 2 13/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 34' 🟨 Wu Linfeng
- 🟨 Chen Wei 40'
- 40' 🟥 Eysajan Kurban
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Chen Ziwenthay Chen Wei 57'
- 🔁 Lu Changyethay Li Mingjie 57'
- 🔁 Li Lehangthay Shi Zihao 57'
- 63' 🔁 Li Jinyuthay Wu Linfeng
- 64' 🔁 He Linlithay Bughrahan Iskandar
-
⚽ Hai Jieqingkiến tạo: Luan Cheng
70'
1 - 0 - 75' 🟨 Rui Cao
- 78' 🟨 He Linli
- 80' 🔁 Hashijan Beisenthay Chen Xiangyu
- 83' 🔁 Wang Jiethay Wang Haowen
- 83' 🔁 Ling Zhongyangthay Zhang Hui
- 🔁 Luo Kaisathay Wang Zhiyuan 90'
- 🔁 Liu Quanfengthay Huang Zishun 93+3'
- 🟨 Luan Cheng 94+4'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 61%Kiểm soát bóng39%
- 15Tổng cú sút14
- 4Sút trúng đích1
- 5Sút không trúng đích4
- 12Sút trong vòng cấm7
- 3Sút bị chặn2
- 8Phạt góc2
- 63Tấn công nguy hiểm26
- 76Tấn công68
- 385Chuyền361
- 332Chuyền chính xác303
- 5Chuyền then chốt2
- 9Chuyền dài7
- 29Rê bóng8
- 30Tạt bóng32
- 35Tranh chấp43
- 12Tắc bóng32
- 50Cản phá67
- 4Cứu thua4
- 3Phạm lỗi5
- 13Bị phạm lỗi20
- 1Việt vị3
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Shenzhen 2028 kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Shenzhen 2028 ép sân · cột hướng xuống: Shanxi Chongde Ronghai ép sân. Shenzhen 2028 kiểm soát thế trận 52% thời gian, Shanxi Chongde Ronghai 38%.
Shenzhen 2028Shanxi Chongde Ronghai| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 5-4-1
Shenzhen 2028 · HLV Wang Baoshan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 43 | Yuan Jianrui | Thủ môn | 6.6 |
| 4 | Li Mingjie | Hậu vệ | 6.88 |
| 5 | Hai Jieqing | Hậu vệ | 8.21 |
| 6 | Luan Cheng | Hậu vệ | 7.76 |
| 17 | Shi Zihao | Hậu vệ | 6.76 |
| 45 | Yuan Zinan | Hậu vệ | 7.18 |
| 55 | Huang Keqi | Hậu vệ | 8.0 |
| 8 | Chen Wei | Tiền vệ | 7.2 |
| 28 | Wang Zhiyuan | Tiền vệ | 6.5 |
| 47 | Huang Zishun | Tiền đạo | 6.46 |
| 57 | Wang Ziyang | Tiền đạo | 6.39 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 49 | Jiang Wenjing | Tiền đạo |
| 30 | Hu Hongbin | Tiền vệ |
| 29 | Deng Zhitao | Tiền đạo |
| 27 | Liu Quanfeng | Tiền vệ |
| 24 | Pan Nuojun | Tiền vệ |
| 20 | Li Lehang | Tiền đạo |
| 1 | Hao Mujian | Thủ môn |
| 15 | Chen Ziwen | Hậu vệ |
| 12 | Huang Yongsu | Tiền đạo |
| 11 | Lu Changye | Tiền đạo |
| 10 | Li Peilin | Tiền vệ |
| 9 | Luo Kaisa | Hậu vệ |
Shanxi Chongde Ronghai · HLV Cao Rui
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Zhang Haixuan | Thủ môn | 6.43 |
| 24 | Wang Haowen | Hậu vệ | 6.51 |
| 39 | Zhang Tianlong | Hậu vệ | 7.4 |
| 60 | Zhang Junzhe | Hậu vệ | 6.74 |
| 10 | Bughrahan Iskandar | Tiền vệ | 6.31 |
| 16 | Ding Yunfeng | Tiền vệ | 6.22 |
| 19 | Wu Linfeng | Tiền vệ | 6.13 |
| 38 | Zhang Hui | Tiền vệ | 6.78 |
| 7 | Eysajan Kurban | Tiền đạo | 5.58 |
| 9 | Parmanjan Qeyyum | Tiền đạo | 6.32 |
| 33 | Chen Xiangyu | Tiền đạo | 5.86 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Wang Jie | Hậu vệ |
| 8 | Luan Hao | Tiền vệ |
| 14 | Hashijan Beisen | Hậu vệ |
| 15 | Wang Kuan | Thủ môn |
| 22 | Li Jinyu | Hậu vệ |
| 26 | Xie Jinzheng | Tiền vệ |
| 28 | Chen Shaohao | Hậu vệ |
| 30 | Ling Zhongyang | Hậu vệ |
| 31 | Yang Zhuoyu | Thủ môn |
| 37 | Nurzat Nurlan | Tiền vệ |
| 49 | Lyu Jiajun | Tiền vệ |
| 55 | He Linli | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.27 | 3.55 | 1.00 | 41 | 151.00 | 1.5 | 9.50 | 1.06 | 10.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Shenzhen 2028
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | CHN League 2 | Shenzhen 2028 – Hubei Istar | 0–1 | B |
| 16/08/2026 | CHN League 2 | Wenzhou Professional Football Club – Shenzhen 2028 | 1–1 | H |
| 08/08/2026 | CHN League 2 | Shenzhen 2028 – Ganzhou Ruishi | 6–0 | T |
| 01/08/2026 | CHN League 2 | Guizhou Guiyang Athletic – Shenzhen 2028 | 1–0 | B |
| 25/07/2026 | CHN League 2 | Jiangxi Lushan – Shenzhen 2028 | 1–2 | T |
Shanxi Chongde Ronghai
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | CHN League 2 | Shanxi Chongde Ronghai – Lanzhou Longyuan Athletic | 0–0 | H |
| 15/08/2026 | CHN League 2 | Qingdao Red Lions – Shanxi Chongde Ronghai | 1–0 | B |
| 09/08/2026 | CHN League 2 | Changchun Xidu – Shanxi Chongde Ronghai | 1–2 | T |
| 05/08/2026 | CHN League 2 | Shanghai Port B – Shanxi Chongde Ronghai | 0–1 | T |
| 01/08/2026 | CHN League 2 | Shanxi Chongde Ronghai – Beijing IT | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Shenzhen 2028 vs Shanxi Chongde Ronghai đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Shenzhen 2028 vs Shanxi Chongde Ronghai thuộc Chinese Football League 2, Vòng 23 đã diễn ra lúc 18:30 ngày 13/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Shenzhen Youth Football Training Base Centre Stadium (Shenzhen).
- Kết quả Shenzhen 2028 vs Shanxi Chongde Ronghai là bao nhiêu?
- Shenzhen 2028 thắng Shanxi Chongde Ronghai 1-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Shenzhen 2028 và Shanxi Chongde Ronghai trước trận?
- Shenzhen 2028: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDWLWW); Shanxi Chongde Ronghai: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DLWWWW).
- Đội hình xuất phát Shenzhen 2028 vs Shanxi Chongde Ronghai?
- Shenzhen 2028 ra sân với sơ đồ 4-4-2, Shanxi Chongde Ronghai dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:46 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

