
Parmanjan Qeyyum là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanxi Chongde Ronghai.
Tiểu sử Parmanjan Qeyyum
Parmanjan Qeyyum là tiền đạo người China, 25 tuổi, hiện thi đấu cho Shanxi Chongde Ronghai. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Parmanjan Qeyyum có 29 trận ra sân, ghi 6 bàn và kiến tạo 4 lần, trong đó 26 trận thuộc Chinese Football League 2. Giá trị cao nhất từng đạt là 100 nghìn € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 05/03/2026, từ Guangzhou Dandelion Alpha sang Shanxi Chongde Ronghai.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
26Đá chính
2.264Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
377Phút/bàn
16/59Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 23 | 2.104 | 6 | 0 | 4 | 59 | 16 | 78% | 44% | 2 | 0 | 7,07 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 160 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.104 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 16/59
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 31
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 24/51
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/4/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 501/639 (78%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 8/42 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/56 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 20
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/223 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 91 / 107
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 301
- Phạm lỗi
- 52
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 2,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 6 | 2 | 2 | 9/13 | 0 | 2/4 | — | 8,60 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/27 | 3 | 7/13 | — | 6,59 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 19/25 | 0 | 2/8 | — | 6,19 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 14/21 | 0 | 2/14 | — | 7,72 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/36 | 5 | 9/13 | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/28 | 2 | 4/8 | — | 6,46 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/34 | 0 | 3/11 | V | 6,59 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/23 | 0 | 3/16 | — | 7,62 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/28 | 1 | 7/12 | — | 7,20 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 27/34 | 0 | 1/3 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/08/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/01/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/01/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/03/2026 | Guangzhou Dandelion Alpha | Shanxi Chongde Ronghai | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2025 | Shaanxi Union | Guangzhou Dandelion Alpha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Free Player | Shaanxi Union | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Guangzhou FC(1993-2025) | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2022 | Henan FC | Guangzhou FC(1993-2025) | Cho mượn | — |
| 24/04/2022 | Guangzhou FC(1993-2025) | Henan FC | Chuyển nhượng 0.042589M € | 42 nghìn € |
| 30/12/2021 | Henan FC | Guangzhou FC(1993-2025) | Cho mượn | — |
| 10/04/2021 | Guangzhou FC(1993-2025) | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Guangzhou Evergrande U19 | Guangzhou FC(1993-2025) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật46
- Tư duy61
- Sức mạnh28
- Thể lực25