Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bughrahan Iskandar

26Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Bughrahan Iskandar là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanxi Chongde Ronghai.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
18Đá chính
1.356Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
678Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—16151.26620015379%47%306,49
Cúp FA Trung Quốc2026—339000000——002,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.266 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
446/560 (79%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
33/49 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
7
Phá bóng
10
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/74 (47%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 33
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
169
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bughrahan Iskandar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2vs Shenzhen 2028T 1-0900030010/1202/4—6,65
12/10/2026Chinese Football League 2vs Jiangxi LushanT 2-1871021029/3301/1—7,64
06/10/2026Chinese Football League 2@ Hangzhou Linping WuyueH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026Chinese Football League 2vs Guizhou Guiyang AthleticT 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026Chinese Football League 2@ Shenzhen 2028B 0-1640000227/3302/4—6,31
22/08/2026Chinese Football League 2vs Lanzhou Longyuan AthleticH 0-0850000030/3701/4—6,42
15/08/2026Chinese Football League 2@ Qingdao Red LionsB 0-1270010012/1500/1—6,38
09/08/2026Chinese Football League 2@ Changchun XiduT 2-1dự bị00000—0———
05/08/2026Chinese Football League 2@ Shanghai Port BT 1-0dự bị00000—0———
24/06/2026Chinese Football League 2vs Tai'an TiankuangT 3-220000003/500/1V5,86

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20191825 nghìn €
04/09/20191925 nghìn €
26/12/20191950 nghìn €
25/12/20202050 nghìn €
22/08/20212150 nghìn €
16/01/20222175 nghìn €
12/01/202322100 nghìn €
25/06/20232250 nghìn €
13/12/20232375 nghìn €
03/06/20242375 nghìn €
02/12/20242450 nghìn €
22/06/20252450 nghìn €
08/12/20252525 nghìn €
16/03/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/02/2026Qingdao Red LionsShanxi Chongde RonghaiChuyển nhượng—
19/02/2025Chengdu RongchengQingdao Red LionsChuyển nhượng—
30/12/2024Hunan Billows(2006-2025)Chengdu RongchengCho mượn—
14/07/2024Chengdu RongchengHunan Billows(2006-2025)Chuyển nhượng—
22/02/2024Guangzhou FC(1993-2025)Chengdu RongchengChuyển nhượng—
05/04/2023Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Guangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
08/04/2021Guangzhou FC ReservesCangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Hết hạn mượn 0.064194M €64 nghìn €
23/07/2020Guangzhou FC(1993-2025)Guangzhou FC ReservesChuyển nhượng—
31/01/2019Guangzhou Evergrande U19Guangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy55
  • Sức mạnh44
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com