
Zhang Hui là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanxi Chongde Ronghai.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
23Đá chính
1.972Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
986Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 25 | 22 | 1.838 | 2 | 0 | 4 | 24 | 6 | 79% | 61% | 3 | 1 | 6,91 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 1 | 134 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.838 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 6/24
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 586/737 (79%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 19/72 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/127 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/126 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 38
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 256
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 1,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 2 | 5 | 12/23 | 3 | 7/9 | — | 7,78 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 39/52 | 3 | 6/8 | — | 7,20 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 43/50 | 0 | 3/5 | — | 7,14 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 1-0 | 88 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 38/43 | 2 | 5/7 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/37 | 2 | 5/6 | — | 6,78 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 33/41 | 2 | 5/6 | — | 6,85 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 23/28 | 0 | 3/10 | V | 6,33 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 34/36 | 0 | 3/3 | — | 7,20 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 35/40 | 0 | 2/5 | V | 7,20 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/63 | 1 | 3/5 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/08/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/01/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/05/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 12/01/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/11/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực39