
Hashijan Beisen là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanxi Chongde Ronghai.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
2Đá chính
452Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
8/13Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 16 | 2 | 437 | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 65% | 36% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/117 (65%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/90 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 38
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 3,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/2 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,53 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/5 | — | 6,57 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/13 | 0 | 3/5 | — | 6,66 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | T 2-1 | 35 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 7/14 | — | 7,95 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 3/5 | — | 6,57 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 4/13 | — | 6,58 |
| 08/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |