
Eysajan Kurban là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanxi Chongde Ronghai.
Tiểu sử Eysajan Kurban
Eysajan Kurban là tiền đạo người China, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Shanxi Chongde Ronghai. Anh sinh ngày 06/01/2000, hiện 26 tuổi, cao 173 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái. Anh gia nhập Shanxi Chongde Ronghai từ Guangzhou Dandelion Alpha vào ngày 10/02/2026. Trong mùa 2026, anh có 25 trận với 2053 phút thi đấu, ghi 8 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,27. Giá trị cao nhất của anh được ghi là 100 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.053Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
19/50Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 22 | 22 | 1.893 | 7 | 0 | 1 | 50 | 19 | 79% | 46% | 2 | 1 | 6,83 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 160 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.893 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 19/50
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 25
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 9/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 449/564 (79%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 13/54 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/40 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/171 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 80
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 265
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 2,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 0-1 | 40 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/3 | Đ | 5,58 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 2 | 5/13 | — | 6,00 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/33 | 0 | 2/3 | — | 6,04 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 6/10 | — | 6,34 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 25/28 | 0 | 2/6 | — | 6,74 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 1 | 33/35 | 4 | 5/7 | — | 7,60 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 24/31 | 0 | 2/5 | — | 7,54 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 2/10 | V | 6,02 |
| 08/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 4/11 | — | 6,49 |
| 05/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 21/24 | 2 | 5/7 | — | 8,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/02/2026 | Guangzhou Dandelion Alpha | Shanxi Chongde Ronghai | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2025 | Guangzhou FC(1993-2025) | Guangzhou Dandelion Alpha | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2024 | Zhejiang Professional FC | Guangzhou FC(1993-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Dingnan United | Zhejiang Professional FC | Cho mượn | — |
| 11/04/2023 | Zhejiang Professional FC | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2021 | Guangzhou Evergrande U19 | Zhejiang Professional FC | Hết hạn mượn 0.128296M € | 128 nghìn € |
| 30/12/2020 | Qingdao West Coast Reserves | Guangzhou Evergrande U19 | Cho mượn | — |
| 29/09/2020 | Guangzhou Evergrande U19 | Qingdao West Coast Reserves | Chuyển nhượng 0.001882M € | 1 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật50
- Tư duy61
- Sức mạnh34
- Thể lực33