Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wu Linfeng

27Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Wu Linfeng là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanxi Chongde Ronghai.

Tiểu sử Wu Linfeng

Tiền vệ Wu Linfeng thi đấu cho Shanxi Chongde Ronghai, mang quốc tịch China và 27 tuổi. Anh cao 175 cm, nặng 70 kg và dùng chân phải làm chân thuận. Ở mùa 2026, anh ra sân 28 trận với 1879 phút, ghi 4 bàn cùng 4 kiến tạo và có điểm trung bình 6,21. Giá trị cao nhất của anh được ghi là 75 nghìn € vào năm 2023. Ngày 09/03/2026, anh rời Wuxi Wugo để gia nhập Shanxi Chongde Ronghai.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
27Đá chính
1.879Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
469Phút/bàn
11/29Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—25241.808304291182%49%606,69
Cúp FA Trung Quốc2026—337111000——002,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.808 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
11/29
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/64
Phản công (bàn / sút / lần)
1/5/5
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
444/541 (82%)
Chuyền quyết định
32
Tạt bóng chính xác
35/88 (39%)
Chuyền dài chính xác
19/40 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
4
Phá bóng
14
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
104/210 (49%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
100 / 96
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
247
Phạm lỗi
47
Bị phạm lỗi
64

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 2,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wu Linfeng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Chinese Football League 2vs Jiangxi LushanT 2-145001007/1113/7V6,02
06/10/2026Chinese Football League 2@ Hangzhou Linping WuyueH 0-0640011111/1215/12—6,44
19/09/2026Chinese Football League 2vs Guizhou Guiyang AthleticT 1-0710000120/2527/13—6,08
13/09/2026Chinese Football League 2@ Shenzhen 2028B 0-1630010023/2514/8V6,13
22/08/2026Chinese Football League 2vs Lanzhou Longyuan AthleticH 0-0750010021/2516/13—5,83
15/08/2026Chinese Football League 2@ Qingdao Red LionsB 0-1560000019/2012/3V6,73
09/08/2026Chinese Football League 2@ Changchun XiduT 2-1550040013/1503/4—6,43
05/08/2026Chinese Football League 2@ Shanghai Port BT 1-0710000114/1614/12—6,23
01/08/2026Chinese Football League 2vs Beijing ITT 2-0720010321/2301/1—7,09
26/07/2026Chinese Football League 2vs Haimen CodionT 2-0860000123/2503/5—7,18

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: —2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/07/20171725 nghìn €
28/02/20191925 nghìn €
26/12/20192075 nghìn €
25/12/20202175 nghìn €
27/08/20212250 nghìn €
14/01/20222225 nghìn €
08/01/20232375 nghìn €
25/06/20232350 nghìn €
21/08/202324—
11/03/20242450 nghìn €
16/06/20242425 nghìn €
02/12/20242525 nghìn €
22/06/20252550 nghìn €
08/12/20252650 nghìn €
16/03/202626—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/03/2026Wuxi WugoShanxi Chongde RonghaiChuyển nhượng—
05/02/2025Jiangxi LushanWuxi WugoChuyển nhượng—
21/02/2024Changchun Shenhua FCJiangxi LushanChuyển nhượng—
21/08/2023Shijiazhuang GongfuChangchun Shenhua FCChuyển nhượng—
09/04/2023Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Shijiazhuang GongfuChuyển nhượng—
30/03/2022Liaoning TierenGuangxi Pingguo FC(2018-2025)Chuyển nhượng—
06/04/2021Hebei Zhuoao(2009-2022)Liaoning TierenChuyển nhượng—
30/12/2020Suzhou DongwuHebei Zhuoao(2009-2022)Cho mượn—
31/08/2020Hebei Zhuoao(2009-2022)Suzhou DongwuChuyển nhượng—
31/12/2018Hebei Olle Elite ReservesHebei Zhuoao(2009-2022)Chuyển nhượng—
30/06/2018Hebei Zhuoao(2009-2022)Hebei Olle Elite ReservesChuyển nhượng—
24/06/2018Botafogo SPHebei Zhuoao(2009-2022)Cho mượn—
17/07/2017Hebei Zhuoao(2009-2022)Botafogo SPChuyển nhượng—
06/07/2017Hebei Olle Elite ReservesHebei Zhuoao(2009-2022)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy63
  • Sức mạnh34
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com