
Ding Yunfeng là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanxi Chongde Ronghai.
Tiểu sử Ding Yunfeng
Ding Yunfeng là tiền vệ của Shanxi Chongde Ronghai, quốc tịch China, 24 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ ghi 2 bàn và kiến tạo 1 lần sau 26 trận ra sân, với điểm trung bình 6,31. Ngày 02/07/2026, cầu thủ được chuyển nhượng từ Nanjing City đến Shanxi Chongde Ronghai. Giá trị thị trường cao nhất đạt 100 nghìn € (2023), chiều cao 182 cm và nặng 68 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
23Đá chính
2.029Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1014Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 23 | 21 | 1.895 | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 78% | 57% | 2 | 0 | 6,86 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 2 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.895 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 559/708 (78%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 8/33 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/101 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/154 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 74 / 57
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 264
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 2,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/30 | 0 | 4/6 | — | 6,42 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/18 | 1 | 3/8 | — | 7,81 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 16/23 | 2 | 6/10 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 1 | 4/9 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/44 | 2 | 5/11 | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 3 | 4/7 | — | 7,01 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 2 | 4/8 | — | 6,33 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 0/8 | — | 6,11 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 24/31 | 1 | 2/7 | — | 7,87 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 47/59 | 0 | 2/3 | — | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2022 | 20 | 10 nghìn € |
| 08/01/2023 | 20 | 10 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 26/09/2024 | 22 | — |
| 22/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/03/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Nanjing City | Shanxi Chongde Ronghai | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2026 | Shanxi Chongde Ronghai | Nanjing City | Cho mượn | — |
| 09/03/2026 | Nanjing City | Shanxi Chongde Ronghai | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2025 | Qinghai Kunlun | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | Nanjing City | Qinghai Kunlun | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Qingdao Red Lions | Nanjing City | Cho mượn | — |
| 24/04/2023 | Nanjing City | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Nanjing City U21 | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2021 | Jiangsu FC Youth | Nanjing City U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh56
- Thể lực41