Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chen Xiangyu

Shanxi Chongde RonghaiTiền đạoCHN
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Chen Xiangyu là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanxi Chongde Ronghai.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
16Đá chính
1.433Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
286Phút/bàn
12/31Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—16161.402502311267%31%106,76
Cúp FA Trung Quốc2026—103100000——006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.402 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
12/31
Sút trong vòng cấm
27
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
3/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
22

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/241 (67%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
24
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/137 (31%)
Không chiến thắng / thua
17 / 38
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 56
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
163
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chen Xiangyu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2vs Shenzhen 2028T 1-0901053213/1714/11—8,18
12/10/2026Chinese Football League 2vs Jiangxi LushanT 2-1900120214/2102/8—6,81
06/10/2026Chinese Football League 2@ Hangzhou Linping WuyueH 0-0900030016/2024/6—6,28
19/09/2026Chinese Football League 2vs Guizhou Guiyang AthleticT 1-0780000111/1613/12—6,21
13/09/2026Chinese Football League 2@ Shenzhen 2028B 0-180000009/1127/14—5,86
22/08/2026Chinese Football League 2vs Lanzhou Longyuan AthleticH 0-090004007/1000/6—6,33
15/08/2026Chinese Football League 2@ Qingdao Red LionsB 0-190002009/1311/7—6,21
09/08/2026Chinese Football League 2@ Changchun XiduT 2-1900000011/1915/10V6,19
05/08/2026Chinese Football League 2@ Shanghai Port BT 1-090102217/1322/8—7,84
01/08/2026Chinese Football League 2vs Beijing ITT 2-095002008/1001/3—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €20212025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/20211950 nghìn €
16/01/20221950 nghìn €
12/01/20232025 nghìn €
25/06/20232125 nghìn €
13/12/202321100 nghìn €
03/06/202422100 nghìn €
10/12/20242250 nghìn €
22/06/202523100 nghìn €
08/12/202523100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/06/2026Nantong ZhiyunShanxi Chongde RonghaiChuyển nhượng—
16/06/2026Guizhou Guiyang AthleticNantong ZhiyunCho mượn—
07/01/2026Nantong ZhiyunGuizhou Guiyang AthleticChuyển nhượng 0.006251M €6 nghìn €
30/12/2025Guizhou Guiyang AthleticNantong ZhiyunCho mượn—
17/02/2025Nantong ZhiyunGuizhou Guiyang AthleticChuyển nhượng—
06/02/2025Qingdao West CoastNantong ZhiyunChuyển nhượng—
20/02/2024Shenzhen FC(1994-2024)Qingdao West CoastChuyển nhượng—
13/07/2021Shenzhen FC ReservesShenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng—
10/03/2021FC ImabariShenzhen FC ReservesChuyển nhượng—
30/01/2021Kochi UnitedFC ImabariCho mượn—
01/03/2020FC ImabariKochi UnitedChuyển nhượng—
29/02/2020UnknownFC ImabariChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy53
  • Sức mạnh37
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com