
Ling Zhongyang là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanxi Chongde Ronghai.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
16Đá chính
1.338Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 23 | 13 | 1.164 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 81% | 50% | 3 | 0 | 6,39 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 174 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.164 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 479/590 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/103 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 62
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/80 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 33
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 2,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | — | — |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,28 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 30/34 | 1 | 1/2 | — | 7,05 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 6,04 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 2/4 | — | 6,55 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,62 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 7,05 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,14 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/02/2026 | Meizhou Hakka Reserves | Shanxi Chongde Ronghai | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | Meizhou Hakka | Meizhou Hakka Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2025 | Heze Caozhou Beiti | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2024 | Beijing Guoan Reserves | Heze Caozhou Beiti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Beijing Guoan U20 | Beijing Guoan Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Beijing Guoan Reserves | Beijing Guoan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Beijing Guoan U19 | Beijing Guoan Reserves | Chuyển nhượng | — |