
He Linli là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanxi Chongde Ronghai.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
724Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 13 | 9 | 724 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 80% | 54% | 2 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 724 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/294 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/44 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/90 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 35
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/26 | 1 | 4/5 | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 5 | 8/12 | — | 6,56 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/5 | V | 6,19 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/36 | 1 | 6/14 | — | 6,31 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 6/12 | — | 6,09 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/42 | 3 | 8/10 | — | 6,78 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 3/4 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/03/2020 | 28 | — |
| 21/06/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 27/11/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 10 nghìn € |
| 05/03/2025 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/06/2026 | Anhui Wanmei | Shanxi Chongde Ronghai | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | Sichuan Youth Athletics | Anhui Wanmei | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2025 | Tai'an Tiankuang | Sichuan Youth Athletics | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2024 | Guangxi Lanhang | Tai'an Tiankuang | Chuyển nhượng | — |
| 08/05/2021 | Sichuan Minzu(2020-2022) | Guangxi Lanhang | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2020 | Sichuan Longfor(2013-2020) | Sichuan Minzu(2020-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sichuan Longfor Reserves | Sichuan Longfor(2013-2020) | Chuyển nhượng | — |