
Wang Jie là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanxi Chongde Ronghai.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
18Đá chính
1.545Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
772Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 24 | 16 | 1.545 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 77% | 58% | 0 | 0 | 6,69 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.545 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 505/654 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/115 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 85
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/98 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 25
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 176
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/14 | 3 | 3/5 | — | 7,18 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/33 | 2 | 4/8 | — | 6,24 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,53 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 2/2 | — | 6,61 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/2 | — | 6,74 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,61 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2024 | 18 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 19 | 10 nghìn € |
| 27/02/2026 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/02/2026 | Chongqing Tonglianglong | Shanxi Chongde Ronghai | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2025 | Guangzhou FC(1993-2025) | Chongqing Tonglianglong | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2024 | Evergrande Football School | Guangzhou FC(1993-2025) | Chuyển nhượng | — |