- Phạt góc7 – 6
- Thẻ vàng1 – 0
Real Madrid (nữ) thắng Costa Adeje Tenerife (nữ) 3-2 trên sân nhà Ciudad Real Madrid.
Real Madrid (nữ) vs Costa Adeje Tenerife (nữ) 3-2 — La Liga (nữ) 24/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 21' 📺 VAR Paulina Gramaglia
- 🟨 Maelle Lakrar 22'
-
23'
0 - 1 ⚽ (pen) Paulina Gramaglia - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Lineth Beerensteynthay Sara Däbritz 45'
- 🔁 Silvia Cristobalthay Maelle Lakrar 45'
-
53'
0 - 2 ⚽ Natalia Padilla Bidaskiến tạo: Annahita Zamanian -
⚽ Lineth Beerensteynkiến tạo: Lotte Jasmijn Keukelaar
58'
1 - 2 - 🔁 Signe Bruunthay Lotte Jasmijn Keukelaar 60'
- 🔁 Athenea Del Castillothay Janou Levels 60'
- 📺 VAR Linda Caicedo 64'
- 68' 🔁 yerliane morenothay Ariadna Mingueza García
- 🔁 Arianna Carusothay Elisa Senss 76'
- 77' 🔁 Carlota Suárezthay Paulina Gramaglia
-
⚽ Felicia Schröderkiến tạo: Arianna Caruso
78'
2 - 2 - 📺 VAR Felicia Schröder 81'
- 83' 🟨 Yerai Martín
-
⚽ Signe Bruun
84'
3 - 2 - 📺 VAR Linda Caicedo 94+4'
- 95+5' 🔁 Lys Fraiche Tiwa Melongthay Ange N'Guessan Koko
- 106' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 66%Kiểm soát bóng34%
- 7Tổng cú sút17
- 9Sút trúng đích2
- 8Sút không trúng đích3
- 26Sút trong vòng cấm5
- 9Sút bị chặn0
- 7Phạt góc6
- 56Tấn công nguy hiểm18
- 104Tấn công58
- 466Chuyền236
- 401Chuyền chính xác144
- 8Chuyền then chốt5
- 17Chuyền dài3
- 27Rê bóng14
- 28Tạt bóng24
- 23Tranh chấp28
- 15Tắc bóng25
- 46Cản phá70
- 5Cứu thua3
- 2Phạm lỗi4
- 26Bị phạm lỗi32
- 5Việt vị0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Real Madrid (nữ) kiểm soát bóng 66%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Real Madrid (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Costa Adeje Tenerife (nữ) ép sân. Real Madrid (nữ) kiểm soát thế trận 59% thời gian, Costa Adeje Tenerife (nữ) 30%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 5-4-1
Real Madrid (nữ) · HLV Alberto Toril
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Merle Frohms | Thủ môn | 6.08 |
| 3 | Janou Levels | Hậu vệ | 6.26 |
| 19 | Eva Maria Navarro | Hậu vệ | 6.37 |
| 22 | Bella Astrid Christina Andersson | Hậu vệ | 7.1 |
| 23 | Maelle Lakrar | Hậu vệ | 5.82 |
| 8 | Sara Däbritz | Tiền vệ | 6.23 |
| 17 | Andreia Jacinto | Tiền vệ | 7.2 |
| 20 | Elisa Senss | Tiền vệ | 6.23 |
| 7 | Lotte Jasmijn Keukelaar | Tiền đạo | 6.47 |
| 12 | Felicia Schröder | Tiền đạo | 8.2 |
| 18 | Linda Caicedo © | Tiền đạo | 6.42 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Sara Holmgaard | Hậu vệ |
| 13 | Laia López de la Morena | Thủ môn |
| 9 | Signe Bruun | Tiền đạo |
| 15 | Irune Dorado | Tiền vệ |
| 4 | Silvia Cristobal | Hậu vệ |
| 5 | Paula Comendador Prado | Tiền đạo |
| 2 | Noemi Bejarano Beltrán | Hậu vệ |
| 24 | Arianna Caruso | Tiền vệ |
| 10 | Athenea Del Castillo | Tiền đạo |
| 16 | Filippa Angeldal | Tiền vệ |
| 14 | María Méndez | Hậu vệ |
| 11 | Lineth Beerensteyn | Tiền đạo |
Costa Adeje Tenerife (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Noelia Ramos Álvarez | Thủ môn | 6.68 |
| 3 | Cinta del Mar Rodríguez | Hậu vệ | 5.53 |
| 8 | Ange N'Guessan Koko | Hậu vệ | 6.1 |
| 11 | Aleksandra Zaremba © | Hậu vệ | 6.05 |
| 16 | Violeta García | Hậu vệ | 6.14 |
| 18 | Elba Vergés Prats | Hậu vệ | 6.26 |
| 4 | Annahita Zamanian | Tiền vệ | 6.46 |
| 6 | Ariadna Mingueza García | Tiền vệ | 5.86 |
| 9 | Natalia Padilla Bidas | Tiền vệ | 7.07 |
| 14 | Noelia Salazar | Tiền vệ | 6.05 |
| 24 | Paulina Gramaglia | Tiền đạo | 6.93 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Emma galvez | Hậu vệ |
| 26 | Carla Lecaille | Hậu vệ |
| 29 | Naara Miranda San Miguel | Hậu vệ |
| 5 | yerliane moreno | Tiền vệ |
| 10 | Carlota Suárez | Tiền đạo |
| 2 | Lys Fraiche Tiwa Melong | Tiền đạo |
| 13 | Nayluisa Caceres | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.23 | 4.00 | 1.00 | 29 | 151.00 | 5.5 | 6.40 | 1.11 | 13.5 | 3.50 | 1.28 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (14 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/02/2026 | Liga F Women | Real Madrid (nữ) – Costa Adeje Tenerife (nữ) | 2–0 |
| 28/09/2025 | Liga F Women | Costa Adeje Tenerife (nữ) – Real Madrid (nữ) | 0–0 |
| 11/05/2025 | Liga F Women | Real Madrid (nữ) – Costa Adeje Tenerife (nữ) | 1–1 |
| 30/09/2024 | Liga F Women | Costa Adeje Tenerife (nữ) – Real Madrid (nữ) | 1–4 |
| 18/08/2024 | INT CF | Costa Adeje Tenerife (nữ) – Real Madrid (nữ) | 1–1 |
| 18/02/2024 | Liga F Women | Real Madrid (nữ) – Costa Adeje Tenerife (nữ) | 2–1 |
| 01/10/2023 | Liga F Women | Costa Adeje Tenerife (nữ) – Real Madrid (nữ) | 1–2 |
| 18/03/2023 | Liga F Women | Real Madrid (nữ) – Costa Adeje Tenerife (nữ) | 0–1 |
| 09/02/2023 | Liga F Women | Costa Adeje Tenerife (nữ) – Real Madrid (nữ) | 2–3 |
| 19/03/2022 | Liga F Women | Real Madrid (nữ) – Costa Adeje Tenerife (nữ) | 2–0 |
Phong độ gần đây
Real Madrid (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga F Women | Real Madrid (nữ) – RCD Espanyol (nữ) | 3–1 | T |
| 05/10/2026 | Liga F Women | Barcelona (nữ) – Real Madrid (nữ) | 7–0 | B |
| 02/10/2026 | UEFA Women's Champions League | Manchester City (nữ) – Real Madrid (nữ) | 1–1 | H |
| 26/09/2026 | Liga F Women | Real Sociedad (nữ) – Real Madrid (nữ) | 3–5 | T |
| 23/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Real Madrid (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–1 | H |
Costa Adeje Tenerife (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga F Women | Levante Badalona (nữ) – Costa Adeje Tenerife (nữ) | 0–4 | T |
| 04/10/2026 | Liga F Women | Costa Adeje Tenerife (nữ) – DUX Logrono (nữ) | 2–1 | T |
| 27/09/2026 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Costa Adeje Tenerife (nữ) | 1–2 | T |
| 20/09/2026 | Liga F Women | Costa Adeje Tenerife (nữ) – Sevilla FC (nữ) | 1–3 | B |
| 13/09/2026 | Liga F Women | Real Sociedad (nữ) – Costa Adeje Tenerife (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Real Madrid (nữ) vs Costa Adeje Tenerife (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Real Madrid (nữ) vs Costa Adeje Tenerife (nữ) thuộc La Liga (nữ), Vòng 8 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 24/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ciudad Real Madrid (Madrid).
- Kết quả Real Madrid (nữ) vs Costa Adeje Tenerife (nữ) là bao nhiêu?
- Real Madrid (nữ) thắng Costa Adeje Tenerife (nữ) 3-2; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Real Madrid (nữ) vs Costa Adeje Tenerife (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 14 lần gặp nhau gần nhất: Real Madrid (nữ) thắng 6, hòa 6, Costa Adeje Tenerife (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 22/02/2026 (Liga F Women) Real Madrid (nữ) 2-0 Costa Adeje Tenerife (nữ).
- Phong độ Real Madrid (nữ) và Costa Adeje Tenerife (nữ) trước trận?
- Real Madrid (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWDW); Costa Adeje Tenerife (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLDD).
- Đội hình xuất phát Real Madrid (nữ) vs Costa Adeje Tenerife (nữ)?
- Real Madrid (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Costa Adeje Tenerife (nữ) dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:12 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

