
Noelia Ramos Álvarez
27Tuổi
168Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị
Noelia Ramos Álvarez là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Costa Adeje Tenerife (nữ).
Tiểu sử Noelia Ramos Álvarez
Noelia Ramos Álvarez là thủ môn quốc tịch Spain, 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Costa Adeje Tenerife (nữ). Cầu thủ cao 168 cm, nặng 60 kg và sinh ngày 10/02/1999. Trong mùa 2026-2027 tại La Liga (nữ), thủ môn này có 5 trận ra sân với 450 phút thi đấu, thực hiện 19 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 6,67.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
19Cứu thua
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 19 | 4 | 8 | 50% | 100% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,67
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/169 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/106 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Badalona (nữ) | T 4-0 | 90 | 3 | 2 | 0 | 15/37 | 0 | 1/1 | — | 6,95 |
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 15/23 | 0 | — | — | 5,98 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 18/29 | 0 | — | — | 6,66 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 27/40 | 0 | 1/1 | — | 6,95 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-5 | 90 | 8 | 1 | 1 | 11/40 | 0 | — | — | 6,81 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 1-3 | 90 | 7 | 1 | 1 | 16/45 | 1 | 1/1 | — | 7,18 |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 156
- Chỉ số 243
- Chỉ số 460
- Chỉ số 352