
Elba Vergés Prats là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Costa Adeje Tenerife (nữ).
Tiểu sử Elba Vergés Prats
Elba Vergés Prats là hậu vệ thi đấu cho Costa Adeje Tenerife (nữ), quốc tịch Spain, sinh ngày 24/10/1995 và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 58 kg. Trong mùa 2026-2027, Elba Vergés Prats có 6 trận ra sân với tổng 540 phút thi đấu và ghi 2 bàn ở La Liga (nữ). Điểm trung bình của cầu thủ trong mùa này là 6,40.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 74% | 51% | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/261 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/61 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/31 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Badalona (nữ) | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/33 | 2 | 3/4 | — | 7,69 |
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/29 | 1 | 2/6 | V | 5,81 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/76 | 1 | 4/6 | — | 6,11 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/53 | 2 | 3/7 | — | 7,01 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/48 | 1 | 1/5 | — | 6,44 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 2 | 3/3 | — | 5,36 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/40 | 1 | 3/5 | — | 7,59 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 4 | 8/10 | — | 6,45 |
| 11/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/22 | 2 | 3/5 | — | 5,43 |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực56