
yerliane moreno là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Costa Adeje Tenerife (nữ).
Tiểu sử yerliane moreno
yerliane moreno là tiền vệ 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Costa Adeje Tenerife (nữ) và mang quốc tịch Venezuela. Hồ sơ của cầu thủ gắn với giải La Liga (nữ) trong mùa giải 2026-2027. Sinh ngày 13/10/2000, cầu thủ có chiều cao 161 cm và cân nặng 52 kg. Theo hồ sơ, chân thuận của cầu thủ là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 2 | 3/7 | — | 6,62 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 11/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/2 | — | 6,31 |
| 01/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/2 | — | 6,31 |
| 26/04/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/38 | 1 | 3/5 | — | 6,97 |
| 29/03/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 2/2 | — | 6,68 |
| 22/03/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 2/3 | — | 7,20 |
| 18/03/2026 | Cúp Nữ hoàng Tây Ban Nha | vs Atletico de Madrid (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/30 | 1 | 7/12 | — | 6,71 |