
Ariadna Mingueza García
23Tuổi
163Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ariadna Mingueza García là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Costa Adeje Tenerife (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
364Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 364 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 79% | 37% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/101 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Badalona (nữ) | T 4-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 0/2 | — | 6,52 |
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/32 | 0 | — | — | 6,56 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 1/2 | — | 5,82 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 1/3 | — | 6,69 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-5 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 1/1 | — | 5,93 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 2/4 | — | 6,44 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | B 3-4 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 1/3 | — | 5,80 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/25 | 0 | 2/3 | — | 6,01 |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực41